Mặt bích Weld Neck – Forging là loại mặt bích có cổ hàn (Weld Neck Flange – WN) được rèn (forged) từ thép tấm hoặc phôi tròn, dùng cho các đường ống áp suất cao, nhiệt độ cao, hoặc yêu cầu độ bền cơ học và độ kín cao.
Đặc điểm kỹ thuật
- Cấu tạo:
- Cổ dài có bề mặt vát hàn (bevel) để hàn đối đầu với ống (butt weld).
- Thân bích liền với cổ, phân bố ứng suất đều khi chịu áp lực.
- Phương pháp chế tạo: Rèn (Forging) → giúp kim loại đặc, không rỗ khí, tăng độ bền và khả năng chịu áp.
- Tiêu chuẩn chế tạo phổ biến:
- ASME/ANSI B16.5 (DN15–DN600, Class 150–2500).
- ASTM cho vật liệu: A105 (thép carbon), A182 (inox), A350 (thép nhiệt độ thấp), A694 (thép cường độ cao).
- Kiểu bề mặt (Facing): RF (Raised Face), FF (Flat Face), RTJ (Ring Type Joint).
Ưu điểm
- Độ bền cao, chịu được áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt.
- Mối hàn đối đầu giảm xói mòn, rò rỉ.
- Phân bố ứng suất đều → tăng tuổi thọ mối nối.
Ứng dụng
- Đường ống dầu khí, hóa chất, hơi nước áp suất cao.
- Kết nối bơm, van, bình chịu áp lực.
- Hệ thống nhiệt điện, thủy điện.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.